hotline 0981549988 Email admin@ezsale.vn

Bộ Tiêu Chí Tuyển Dụng Nhân Viên Kinh Doanh Mới Nhất 2024

Alehub Solution 19 Tháng Một, 2024
3.8
(22)

Nhân viên kinh doanh là một trong những nhân tố giúp doanh nghiệp thúc đẩy doanh số trên thị trường cạnh tranh. Do đó, việc tuyển dụng là một công việc cần được thực hiện thận trọng và bài bản. Để tuyển dụng được những nhân viên xuất sắc, doanh nghiệp cần xác định rõ các tiêu chí phù hợp với công việc. Trong bài viết này, Alehub sẽ cung cấp tới bạn bộ tiêu chí tuyển dụng nhân viên kinh doanh, chắc chắn đây sẽ là những thông tin hữu ích.

1. Lợi Ích Của Bộ Tiêu Chí Trong Tuyển Dụng Nhân Viên Kinh Doanh?

Lợi ích của bộ tiêu chí trong tuyển dụng nhân viên kinh doanh

Lợi ích của bộ tiêu chí trong tuyển dụng nhân viên kinh doanh

Tiết kiệm thời gian và chi phí tuyển dụng

  • Sàng lọc những ứng viên không phù hợp từ giai đoạn đầu.
  • Người tuyển dụng có thể giảm bớt công việc đánh giá hồ sơ, tập trung vào những ứng viên tiềm năng.
  • Giảm thiểu thời gian và chi phí phỏng vấn ứng viên.

Đảm bảo tính công bằng và minh bạch

  • Bộ tiêu chí cung cấp một hệ thống chung để đánh giá ứng viên dựa trên các yếu tố quan trọng như kỹ năng, kinh nghiệm và phẩm chất cá nhân rõ ràng. Giúp giảm thiểu sự mất công bằng trong quá trình tuyển chọn.
  • Tạo tính minh bạch trong quá trình tuyển dụng, từ những yêu cầu công việc đến quá trình đánh giá và lựa chọn ứng viên.

Nâng cao hiệu quả tuyển dụng

  • Giúp nhà tuyển dụng tìm kiếm và chọn lọc ứng viên phù hợp với yêu cầu công việc. 
  • Tập trung vào ứng viên có tiềm năng nhất, giúp doanh nghiệp giảm rủi ro tuyển nhầm người.
  • Đảm bảo đội ngũ nhân viên đáp ứng yêu cầu công việc một cách tốt nhất.

2. FULL Bộ Tiêu Chí Tuyển Dụng Nhân Viên Kinh Doanh Chi Tiết 

Full bộ tiêu chí tuyển dụng nhân viên kinh doanh chi tiết 

Full bộ tiêu chí tuyển dụng nhân viên kinh doanh chi tiết

2.1 Nhóm tiêu chí đánh giá Năng Lực Ứng Viên

a, Kinh nghiệm làm việc

Kinh nghiệm làm việc là yếu tố mà người tuyển dụng sẽ xem xét để biết ứng viên đã từng làm việc trong lĩnh vực tương tự hay không. Kinh nghiệm làm việc không chỉ cho thấy ứng viên đã có kiến thức thực tế mà còn cho thấy khả năng thích ứng trong môi trường làm việc.

Để đánh giá kinh nghiệm làm việc của ứng viên, nhà tuyển dụng có thể xem xét ba đặc điểm chính sau đây:

Thời gian làm việc tại vị trí tương ứng trước đó 

Đây là yếu tố quan trọng thể hiện mức độ quen thuộc của ứng viên với công việc. Thời gian làm việc càng lâu cho thấy ứng viên có nhiều cơ hội tích lũy kinh nghiệm thực tế và hiểu biết sâu sắc hơn về lĩnh vực đó.

Công việc đã làm và chịu trách nhiệm, kèm theo kết quả đạt được

Mức độ trách nhiệm và kết quả trong dự án thể hiện năng lực và hiệu quả công việc của ứng viên. Ứng viên nên cung cấp thông tin cụ thể về số liệu thực hiện dự án để nhà tuyển dụng có thể đánh giá dễ dàng.

Khả năng hoàn thành công việc

Nhà tuyển dụng có thể đánh giá hiệu suất công việc, khả năng quản lý thời gian, khả năng làm việc theo dự án của ứng viên.

b, Khả năng thích ứng

Khả năng thích ứng cho thấy ứng viên có khả năng nhanh chóng thích nghi với môi trường làm việc, chấp nhận và thích ứng với những thay đổi. Điều này đảm bảo rằng ứng viên có thể đóng góp và hoạt động hiệu quả ngay từ những ngày đầu làm việc.

Khả năng học hỏi

Với khả năng học hỏi nhanh từ ứng viên sẽ dễ dàng tiếp thu kiến thức và kỹ năng mới. Đồng thời có thể nhanh chóng thích ứng với những thay đổi trong công việc.

Khả năng làm việc độc lập

Cá nhân cần có khả năng tự lãnh đạo trong công việc, giải quyết vấn đề một cách độc lập.

Khả năng làm việc nhóm

Trong quá trình làm việc, nhân viên sẽ cần có sự phối hợp với đồng nghiệp để hoàn thành mục tiêu chung.

c, Kiến thức chuyên môn

Kiến thức chuyên môn bao gồm kiến thức về quy trình và kỹ thuật liên quan đến công việc mà nhà tuyển dụng đang yêu cầu. Nhà tuyển dụng sẽ đánh giá khả năng của ứng viên trong việc áp dụng kiến thức chuyên môn của mình để thực hiện công việc một cách hiệu quả. Điều này đảm bảo rằng ứng viên có đủ kiến thức và kỹ năng cần thiết để hoàn thành công việc.

Kiến thức về lĩnh vực

Nhà tuyển dụng yêu cầu những kiến thức cơ bản về lĩnh vực hoạt động của doanh nghiệp và vị trí ứng tuyển.

Kiến thức chuyên môn

Hiểu biết về quy trình và kỹ thuật liên quan công việc kinh doanh của doanh nghiệp. 

Khả năng ứng dụng thực tế

Nhà tuyển dụng mong muốn ứng viên có khả năng áp dụng những kiến thức chuyên môn đã được học vào công việc sẽ thực hiện.

2.2 Nhóm tiêu chí đánh giá Kỹ Năng Ứng Viên 

a, Kỹ năng giao tiếp

Kỹ năng giao tiếp xuất sắc là một trong những yếu tố quan trọng nhất trong việc đánh giá ứng viên kinh doanh. Với vai trò tương tác trực tiếp với khách hàng, nhân viên kinh doanh cần có khả năng xây dựng mối quan hệ. Người bán hàng giỏi sẽ biết cách thể hiện sự tự tin thông qua cách nói và hành động của mình. Đồng thời ứng viên đó biết cách sử dụng kỹ năng giao tiếp để truyền đạt thông tin và hiểu rõ nhu cầu của khách hàng.

Khả năng trình bày

Là một nhân viên kinh doanh sẽ phải có khả năng trình bày ý tưởng, sản phẩm, dịch vụ một cách rõ ràng, súc tích và dễ hiểu.

Khả năng lắng nghe

Nhà tuyển dụng yêu cầu ứng viên có khả năng lắng nghe và thấu hiểu vấn đề, nhu cầu của khách hàng. 

Khả năng giao tiếp phi ngôn ngữ

Ứng viên nên biết sử dụng ngôn ngữ cơ thể và biểu cảm khuôn mặt để truyền tải thông điệp hiệu quả.

Khả năng đàm phán

Một yếu tố cần thiết nữa đối với ứng viên kinh doanh là khả năng đàm phán để đạt được thỏa thuận có lợi cho cả hai bên.

b, Kỹ năng thuyết phục

Trong lĩnh vực kinh doanh, khả năng thuyết phục là yếu tố quyết định trong việc bán hàng và tìm kiếm khách hàng mới. Ứng viên có khả năng thuyết phục sẽ có thể đẩy mạnh quá trình bán hàng và tạo ra doanh số bán hàng cao hơn.

Lập luận logic

Khi một ứng viên kinh doanh có kỹ năng thuyết phục sẽ biết cách xây dựng các luận điểm logic và rõ ràng. Việc sắp xếp thông tin một cách có hệ thống và logic giúp ứng viên thể hiện ý kiến một cách rõ ràng và thuyết phục được khách hàng quan tâm.

Khả năng lắng nghe và tương tác

Hiểu rõ nhu cầu khách hàng thông qua việc đặt câu hỏi, lắng nghe tích cực và tạo dựng môi trường giao tiếp cởi mở là yếu tố quan trọng để thuyết phục khách hàng thành công.

Sự linh hoạt và tùy chỉnh

Khả năng điều chỉnh cách thức thuyết phục phù hợp với từng đối tượng khách hàng, thể hiện sự chuyên nghiệp và nhạy bén của người bán hàng.

Sự tạo động lực

Ứng viên biết cách truyền cảm hứng và khơi gợi sự quan tâm từ khách hàng. Bằng cách làm nổi bật giá trị của sản phẩm/dịch vụ mà doanh nghiệp kinh doanh, từ đó có thể giúp thúc đẩy việc bán hàng cho doanh nghiệp.

c, Kỹ năng quản lý thời gian

Kỹ năng quản lý thời gian là khả năng sắp xếp và ưu tiên công việc một cách hiệu quả để đạt được mục tiêu. Nó bao gồm khả năng:

Đặt mục tiêu và ưu tiên

Đây là khả năng xác định những cần hoàn thành và sắp xếp chúng theo thứ tự tầm quan trọng.

Lập kế hoạch

Một tiêu chí tuyển dụng rất cần thiết nữa là khả năng chia nhỏ các nhiệm vụ lớn thành các nhiệm vụ nhỏ hơn và dễ quản lý hơn. Từ đó có thể lập lịch trình cụ thể với thời gian sự dự kiến cho từng công việc.

Thiết lập thời hạn

Nhà tuyển dụng có thể khai thác khả năng ứng viên biết cách đưa ra thời hạn để hoàn thành từng nhiệm vụ theo công việc được giao. Cùng với đó là kỹ năng sử dụng những công cụ hỗ trợ để theo dõi tiến độ.

Tránh xao nhãng

Ứng viên biết tập trung vào một nhiệm vụ tại một thời điểm và tránh những việc không liên quan.

d, Kỹ năng nghiên cứu thị trường

Ứng viên có kỹ năng nghiên cứu thị trường giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về nhu cầu, mong muốn và hành vi của khách hàng. Điều này giúp tạo ra các sản phẩm và dịch vụ phù hợp, đáp ứng đúng nhu cầu của thị trường và tối ưu hóa chiến lược kinh doanh. Kỹ năng này bao gồm: 

Khả năng thu thập thông tin

Nắm bắt thông tin về thị trường, khách hàng và đối thủ cạnh tranh là bước đầu tiên trong quá trình nghiên cứu thị trường. Sử dụng đa dạng nguồn thông tin như báo cáo, khảo sát,…để thu thập dữ liệu chính xác và toàn diện.

Khả năng phân tích thông tin

Phân tích dữ liệu thu thập được để xác định xu hướng thị trường, nhu cầu khách hàng. Cùng với đó là xác định điểm mạnh, điểm yếu của đối thủ cạnh tranh.

Khả năng báo cáo kết quả

Báo cáo kết quả nghiên cứu thị trường một cách rõ ràng, súc tích và dễ hiểu. Nêu bật những thông tin quan trọng và khuyến nghị phù hợp cho chiến lược kinh doanh.

2.3 Nhóm tiêu chí đánh giá Thái Độ Ứng Viên

a, Sự lắng nghe

Lắng nghe là một kỹ năng quan trọng để hiểu rõ nhu cầu, mong muốn của khách hàng và đối tác. Ứng viên kinh doanh có khả năng lắng nghe tốt có thể tạo một môi trường giao tiếp hiệu quả, tìm hiểu thông tin quan trọng và điều chỉnh hướng làm việc để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

Khả năng tập trung

Khi trao đổi với khách hàng, nhân viên sẽ phải tập trung những gì khách hàng đang nói để nắm bắt thông tin chính xác.

Khả năng thấu hiểu 

Hiểu được quan điểm, cảm xúc và mong muốn của khách hàng để đáp ứng nhu cầu một cách tốt nhất.

Khả năng phản hồi 

Phản hồi lại những gì khách hàng đã nói để thể hiện sự quan tâm, thấu hiểu và duy trì giao tiếp hiệu quả.

b, Thái độ tự tin

Sự tự tin của ứng viên phản ánh mức độ chắc chắn về kinh nghiệm, kiến thức và kỹ năng mà mình sở hữu. Đây là một yếu tố quan trọng mà nhà tuyển dụng có thể sử dụng để đánh giá ứng viên. Có một số biểu hiện rõ ràng để nhận diện sự tự tin khi phỏng vấn như sau:

Thái độ thoải mái

Sự thể hiện thoải mái và tự nhiên khi gặp mặt nhà tuyển dụng. Ứng viên không bị căng thẳng mà thể hiện sự tự tin trong khi tương tác với nhà tuyển dụng.

Trả lời lưu loát

Khi nhà tuyển dụng hỏi, ứng viên trả lời không do dự, có sự lập luận rõ ràng.

Sự chủ động trong đặt câu hỏi

Trong quá trình phỏng vấn, ứng viên tỏ ra chủ động trong việc đặt câu hỏi với nhà tuyển dụng. Họ có sự quan tâm và tò mò để tìm hiểu thêm về công ty.  

c, Tinh thần học hỏi

Tinh thần học hỏi là một tiêu chí quan trọng mà doanh nghiệp thường sử dụng để đánh giá tiềm năng phát triển của ứng viên. Đặc biệt, hiện nay khi tinh thần học hỏi được đánh giá cao để đảm bảo mức độ đáp ứng nhu cầu công viên. Ứng viên có tinh thần học hỏi thường tự tìm kiếm, cập nhật kiến thức về công việc mình sắp làm.

Để đánh giá tinh thần học hỏi của ứng viên, nhà tuyển dụng có thể chú ý đến các yếu tố sau:

Thông tin trong CV của ứng viên 

Nhà tuyển dụng có thể xem xét các thông tin liên quan đến công việc, kỹ năng bổ trợ và mục tiêu của ứng viên. 

Cách ứng viên trả lời và tiếp nhận thông tin trong quá trình phỏng vấn

Thái độ xác nhận thông tin qua email và cách ứng viên tiếp thu thông tin có thể cho thấy tinh thần học hỏi của họ.

2.4 Nhóm tiêu chí đánh giá Ưu Tiên

a, Bằng cấp, chứng chỉ

Các doanh nghiệp thường xác định những yêu cầu cụ thể về bằng cấp và chứng chỉ đối với ứng viên. Đây là những tiêu chí mà nhà tuyển dụng sử dụng để đánh giá khả năng và kiến thức của ứng viên cho vị trí ứng tuyển. Nhờ đó, nhà quản lý có thể loại bỏ những ứng viên không phù hợp. Ví dụ như những người không có kinh nghiệm trong ngành, không đáp ứng yêu cầu chuyên ngành cần thiết.

Bằng cấp

Bằng cấp liên quan đến lĩnh vực kinh doanh như kinh tế, quản trị kinh doanh, marketing,… sẽ là một lợi thế cho ứng viên.

Chứng chỉ

Các chứng chỉ chuyên môn liên quan đến lĩnh vực kinh doanh như chứng chỉ quản lý dự án, chứng chỉ marketing online,… cũng sẽ được đánh giá cao.

b, Ngoại ngữ

Nhân sự có khả năng sử dụng nhiều ngôn ngữ là một lợi thế để doanh nghiệp mở rộng quan hệ hợp tác và kinh doanh với các quốc gia khác. Vì vậy nhà tuyển dụng thường ưu tiên ứng viên có khả năng giao tiếp bằng các ngôn ngữ phổ biến. Đặc biệt là trong các công ty nước ngoài hoạt động trong lĩnh vực sản phẩm quốc tế hoặc tập đoàn đa quốc gia,… Do đó, việc yêu cầu ứng viên nắm vững ngoại ngữ là điều vô cùng cần thiết.

Khả năng sử dụng ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh là một kỹ năng quan trọng đối với nhân viên kinh doanh. Tiếng Anh giúp ứng viên giao tiếp với khách hàng quốc tế, tìm kiếm thông tin thị trường và cập nhật xu hướng kinh doanh mới.

2.5 Nhóm tiêu chí đánh giá có liên quan khác

a, Khoảng cách địa lý

Nhà tuyển dụng thường xem xét khoảng cách địa lý giữa vị trí làm việc và địa điểm cư trú của ứng viên. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng ứng viên tham gia vào công việc và sẵn sàng di chuyển. 

Đối với những vị trí đòi hỏi di chuyển thường xuyên các yếu tố như khả năng di chuyển và sẵn lòng làm việc xa nhà có thể được xem xét. Vì vậy, nhà tuyển dụng cần trao đổi rõ ràng với ứng viên để thống nhất khả năng sẵn sàng của ứng viên.

b, Khả năng gắn bó với ứng viên

Nhà tuyển dụng quan tâm đến sự tận tụy và cam kết của ứng viên đối với công việc, sự mong muốn phát triển và ổn định trong vai trò kinh doanh. Sự gắn bó này có thể được đánh giá thông qua việc xem xét quá trình làm việc trước đó. 

Một khía cạnh khác, người tuyển dụng cần quan tâm tới thời gian ứng viên đã làm việc tại các doanh nghiệp trước đây. Bên cạnh đó, ứng viên thể hiện sự tương tác và tư duy tích cực trong quá trình phỏng vấn cũng được đánh giá.

3. 3 Lỗi Thường Mắc Khi Lập Bộ Tiêu Chí Tuyển Dụng Nhân Viên Kinh Doanh

3 lỗi thường mắc khi lập bộ tiêu chí tuyển dụng nhân viên kinh doanh

3 lỗi thường mắc khi lập bộ tiêu chí tuyển dụng nhân viên kinh doanh

Tiêu chí có thể không đảm bảo phù hợp với công việc

Đôi khi, bộ tiêu chí được lập không phản ánh đúng với nhu cầu của vị trí công việc cần tuyển dụng. Điều này có thể dẫn đến việc tuyển dụng những ứng viên không phù hợp với vị trí. Vì vậy, nhà tuyển dụng cần đảm bảo rằng các tiêu chí được thiết lập đáp ứng những yêu cầu công việc cụ thể.

Thiếu sự linh hoạt

Một lỗi khác là bộ tiêu chí tuyển dụng quá cứng nhắc và không linh hoạt. Lĩnh vực kinh doanh luôn có sự thay đổi nhanh chóng về giá cả và sản phẩm, vì vậy cần có khả năng linh hoạt trong việc tuyển dụng nhân viên kinh doanh. Nếu bộ tiêu chí quá hạn chế và không cho phép sự linh hoạt sẽ có thể bỏ qua các ứng viên có tiềm năng. 

Chẳng hạn, nhà tuyển dụng có thể đòi hỏi ứng viên phải có ít nhất 5 năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực kinh doanh. Tuy nhiên, thực tế lại có những ứng viên chỉ có 3 năm kinh nghiệm nhưng lại có đủ năng lực và kỹ năng phù hợp với công việc.

Đặt tiêu chí quá cao gây khó khăn cho việc tìm kiếm ứng viên

Một lỗi phổ biến khác là khi đặt các tiêu chí quá cao và khắt khe, làm cho việc chọn lọc ứng viên trở nên khó khăn. Dù việc đặt tiêu chuẩn cao có thể đảm bảo chất lượng ứng viên, nhưng nếu quá khắt khe có thể làm hạn chế số lượng ứng viên tiềm năng. Điều này có thể dẫn đến việc kéo dài thời gian tuyển dụng và ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp.

4. Kết Luận

Hy vọng những thông tin từ Alehhub sẽ giúp ích cho nhà tuyển dụng trong việc xây dựng bộ tiêu chí tuyển dụng nhân viên kinh doanh hiệu quả. Bằng việc lựa chọn đúng bộ tiêu chí, nhà tuyển dụng có thể xây dựng một đội ngũ nhân viên tiềm năng cho doanh nghiệp của mình.

Đánh giá bài đăng này?

Bấm vào một ngôi sao để đánh giá nó!

Đánh giá trung bình 3.8 / 5. 22

Chưa có đánh giá nào! Hãy là người đầu tiên đánh giá bài viết này.

0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x